Es tu sur place en ce moment au
Vietnam, dans quelle ville es tu actuellement?
L'afichage en ce moment à la banque
Ký hiệu Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra AUD AUST.DOLLAR 17, 171.69 17, 275.34 17, 966.88 CAD CANADIAN DOLLAR 17, 497.28 17, 656.19 18, 399.48 CHF SWISS
FRANCE 17, 196.61 17, 317.83 18, 047.13
EUR EURO 27, 966.24 28, 050.39 29, 173.26 GBP BRITISH POUND 34, 968.58 35, 215.09 36, 698.08 HKD
HONGKONG DOLLAR 2, 288.36 2, 304.49 2, 396.74 JPY JAPANESE YEN 167.39 169.08 176.55 SGD
SINGAPORE DOLLAR 13, 062.75 13, 154.83 13, 736.26 THB THAI BAHT 519.01 519.01 628.17 USD US DOLLAR 16, 285.00 16, 285.00 16, 285.00 Nguồn: VietcombankNgân hàng ngoại thương Việt Nam - Vietcombank Cập nhật lúc: 06/06/2008 09:30:01